Nghĩa tiếng Việt
tìm kiếm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
覓 = 爪 (Trảo, tay/móng vuốt tìm kiếm) + 見 (Kiến, biểu nghĩa: nhìn, thấy); chữ hội ý. Tay đưa ra tìm kiếm + mắt nhìn = tìm kiếm, mò mẫm.
Hán-Việt: mịch
Mẹo nhớ
Hán-Việt chưa xác định: 爪 (tay tìm kiếm) + 見 (nhìn) → 覓 = dùng tay lẫn mắt để tìm — hình ảnh người đang lục lọ tìm vật gì đó.
Gương Hán-Việt
Trong từ Hán-Việt: 覓食 (mịch thực — kiếm ăn), 尋覓 (tầm mịch — tìm kiếm).
Mở khoá kiến thức
Biết 覓 mở khoá: 覓食 (kiếm ăn), 尋覓 (tìm kiếm), 追覓 (truy tìm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
覓 là chữ hội ý, ghép 爪 (trảo, tay/móng vuốt tìm kiếm) với 見 (kiến, nhìn, thấy). Ý nghĩa: dùng tay mò mẫm trong khi mắt dõi tìm — nghĩa là tìm kiếm, mò. Theo Wiktionary.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他在市集中覓食,尋找便宜的食材。
Anh đi chợ kiếm ăn, tìm nguyên liệu rẻ.
- 她尋覓已久,終於找到了失去的戒指。
Cô tìm mãi, cuối cùng đã tìm lại được chiếc nhẫn đã mất.
- 鳥兒在樹叢中覓食。
Những con chim kiếm ăn trong bụi cây.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.