Từ vựng tiếng Trung
méi

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ20 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蘪 là dạng dị thể cổ của 蘼 (mi), chỉ loài cây thủy sinh hoặc cây thảo mộc cổ. Thuộc bộ 艸 (thảo); chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: mi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mi": bộ 艸 (thảo — cỏ) → cây thủy sinh mềm mại — "mi" gợi 'mi mắt' (lông mày mịn như tơ), hình ảnh cây cỏ thanh mảnh bên nước.

Gương Hán-Việt

mi — ít xuất hiện trong Hán-Việt; liên quan 蘼蕪 (mi vô — loài thảo dược cổ)

Mở khoá kiến thức

Biết 蘪 (mi) giúp nhận dạng dạng dị thể trong văn bản dược thảo và thi ca cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蘪 (méi/mí) là dạng dị thể cổ của 蘼 (mi), chỉ loài thực vật thủy sinh. Wiktionary ghi nhận chữ này là 'alt form' của 蘼 và chỉ một loài cây thủy sinh; không có glyph origin có cấu trúc; chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蘪是蘼的異體字。Méi shì mí de yìtǐ zì. thanh 2

    蘪 là dạng dị thể của 蘼.

  • 這種水生植物古稱蘪。Zhè zhǒng shuǐshēng zhíwù gǔchēng méi. thanh 4

    Loài thực vật thủy sinh này xưa gọi là 蘪.

  • 古代本草收錄了蘪草。Gǔdài běncǎo shōulù le méi cǎo. thanh 3

    Bản thảo cổ đại thu thập cây 蘪.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 蘼 là dạng chuẩn hơn, cùng nghĩa; 蘪 là dạng dị thể cổ

  • cùng âm méi, 梅 là 'cây mơ', phổ biến và dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.