Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

một loại tảo

1 chữ22 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蘼 là chữ phức tạp chỉ dùng trong tên thực vật như 蘼蕪, 荼蘼. Wiktionary không phân tích cấu trúc chi tiết; không có ảnh glyph cổ. Coi như chữ tạo muộn.

Hán-Việt: mi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mi" (蘼): chữ lớn, phức tạp như chính loài cây 蘼蕪 um tùm — bộ 艸 (thảo) ẩn bên trên gợi thực vật rậm rạp.

Gương Hán-Việt

蘼蕪 (mi vô) — cỏ thơm; 荼蘼 (đồ mi) — hoa cuối mùa, biểu tượng tàn phai

Mở khoá kiến thức

Biết 蘼 giúp nhận ra 荼蘼 (đồ mi) trong thơ văn — hình ảnh hoa tàn cuối xuân, biểu tượng kết thúc và chia ly.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 蘼 chỉ dùng trong tên cây như 蘼蕪 (mi vô — một loài cỏ thơm) và 荼蘼 (đồ mi — loài hoa leo). Wiktionary không có phân tích nguồn gốc cụ thể. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 荼蘼花开,春天就结束了。Túmí huā kāi, chūntiān jiù jiéshù le. thanh 2

    Hoa đồ mi nở, mùa xuân kết thúc.

  • 蘼蕪是古代常见的香草。Míwú shì gǔdài chángjiàn de xiāngcǎo. thanh 2

    Cỏ mi vô là loài cỏ thơm phổ biến thời cổ.

  • 诗人常用荼蘼比喻别离。Shīrén cháng yòng túmí bǐyù biélí. thanh 1

    Nhà thơ hay dùng đồ mi để ví với chia ly.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng đọc mí, đều dùng trong thơ văn cổ

  • cùng đọc mí, thường gặp hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.