Nghĩa tiếng Việt
Miêu
Âm Hán Việt
mậu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 糸
- Số nét
- 17 nét
繆 thuộc bộ 糸 (mịch – sợi tơ), có nhiều âm đọc: móu (mười bó gai/tơ), miù (sai lầm), Miào (tên riêng). Wiktionary ghi nhận nhiều nghĩa. Tiểu triện đã ghi nhận. Chưa có nguồn học thuật về glyph origin.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm tính từ trong các từ ghép để chỉ sự sai lệch hoặc nhầm lẫn thông tin.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: mậu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mậu": sợi tơ (糸) bị rối lẫn lộn — mậu có nghĩa sai lầm, nhầm lẫn, cũng là tơ bện lẫn nhau.
Gương Hán-Việt
mậu (繆 – sai lầm, nhầm lẫn), cũng đọc là miâu/liêu trong từ ghép
Mở khoá kiến thức
Biết 繆 mở khoá: 綢繆 (trù mậu – lo liệu trước, chuẩn bị kỹ), 舛繆 (sai lầm, mắc lỗi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ bộ 糸 (mịch – sợi tơ), đa âm đa nghĩa: nghĩa 1 (móu) = mười bó sợi gai hoặc loại tơ; nghĩa 2 (miù) = sai lầm, nhầm lẫn; nghĩa 3 (liáo) = dùng trong từ 綢繆 (chuóu móu – lo liệu trước). Tiểu triện ghi nhận. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ — chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 未雨綢繆才能防患未然。
Dự phòng trước khi có mưa mới có thể tránh được hoạ (có câu chuyện từ trước).
- 文章中存在不少舛繆之处。
Bài văn có nhiều chỗ sai lầm nhầm lẫn.
- 这段历史记载多有繆误。
Đoạn ghi chép lịch sử này có nhiều sai lầm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.