Nghĩa tiếng Việt
quấn, vòng quanh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
繚 thuộc bộ 糸 (mịch – sợi tơ), chỉ hành động quấn vòng, vòng quanh hoặc khâu mũi vắt. Wiktionary ghi nhận nhưng không phân tích compound rõ ràng. Tiểu triện và lục thư thông đã ghi nhận.
Hán-Việt: lèo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lèo": sợi tơ (糸) vấn "lèo lèo" vòng quanh — 繚 là quấn, bện, vòng quanh.
Gương Hán-Việt
lèo (繚 – quấn vòng), gợi từ "lèo" trong "lèo tèo" hay "dây lèo" trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 繚 mở khoá: 繚繞 (lèo nhiễu – uốn vòng quanh), 眼花繚亂 (mắt hoa loạn – choáng ngợp vì nhiều thứ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ bộ 糸 (mịch – sợi tơ), nghĩa là quấn vòng quanh, vòng quanh, hoặc khâu mũi vắt (sewing with slanting stitches). Tiểu triện và lục thư thông đã ghi nhận. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ — chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 炊烟繚繞在山村上空。
Khói bếp cuộn quanh bầu trời làng núi.
- 裁缝用繚缝固定布边。
Thợ may dùng mũi vắt để cố định mép vải.
- 眼花繚乱让她难以抉择。
Mắt hoa choáng ngợp khiến cô ấy khó lòng quyết định.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.