Nghĩa tiếng Việt
sửa chữa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
繕 = 糸 (Mịch, biểu nghĩa: sợi vải) + 善 (Thiện, biểu âm: cho âm shàn, cũng gợi nghĩa "làm tốt"); chữ hình thanh kiêm hội ý. Sửa chữa vải vóc và đồ vật: làm cho lại "thiện" (tốt).
Hán-Việt: thiện
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thiện": vải (糸) được sửa cho thiện (善) lại — 繕 là sửa chữa, tu bổ, viết chép cẩn thận.
Gương Hán-Việt
thiện trong "tu thiện" (tu bổ), "thiện bản" (bản chép cẩn thận)
Mở khoá kiến thức
Biết 繕 mở khoá: 繕寫 (thiện tả – sao chép cẩn thận), 修繕 (tu thiện – tu sửa, sửa chữa).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 糸 (mịch) biểu nghĩa vải/sợi, 善 (thiện) biểu âm shàn. Wiktionary ghi nhận thêm tầng hội ý: sửa chữa (làm cho tốt lại), vì 善 mang nghĩa "tốt". Nghĩa gốc: vá víu, sửa chữa vải vóc, sau mở rộng sang sao chép văn bản cẩn thận (繕寫).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 工人正在修繕古老的城墙。
Công nhân đang tu sửa bức tường thành cổ kính.
- 文書需要繕寫工整才能呈上。
Văn thư cần sao chép ngay ngắn mới được trình lên.
- 这座寺庙经过繕修,焕然一新。
Ngôi chùa này sau khi tu sửa trông như mới hoàn toàn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.