Từ vựng tiếng Trung
máng

Nghĩa tiếng Việt

dân thường

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

氓 = 亡 (Vong, biểu âm) + 民 (Dân, biểu nghĩa: người dân); chữ hình thanh. 亡 cho âm máng; bộ dân chỉ tầng lớp thường dân, dân lưu lạc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: manh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "manh": kẻ dân (民) chạy trốn mất (亡) khỏi quê hương — người 'lưu manh' gốc là kẻ lưu lạc không nơi chốn, sau thành côn đồ.

Gương Hán-Việt

'manh' trong 'lưu manh' (流氓 — kẻ côn đồ, vô lại), 流氓罪 (tội côn đồ)

Mở khoá kiến thức

Biết 氓 mở khoá: 流氓 (kẻ côn đồ, đầu gấu), 流氓罪 (tội côn đồ), 氓隶 (dân lao dịch cổ xưa)

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

氓 seal 1
Tiểu triện

氓 là chữ hình thanh: 民 (dân) biểu nghĩa người dân; 亡 biểu âm với âm máng. Nghĩa gốc là 'dân lưu vong, dân nơi khác đến'. Từ hình ảnh người dân lưu lạc không có chỗ ở ổn định, mở rộng sang nghĩa tiêu cực 'kẻ vô lại, côn đồ' (lưu manh). Tiểu triện xác nhận cấu trúc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他因为流氓罪被拘留了。tā yīnwèi liúmáng zuì bèi jūliú le. thanh 1

    Anh ta bị giam giữ vì tội côn đồ.

  • 不要和流氓发生冲突。bùyào hé liúmáng fāshēng chōngtū. thanh 4

    Đừng xung đột với bọn côn đồ.

  • 他是个十足的流氓,人人远离。tā shì gè shízú de liúmáng, rénrén yuǎn lí. thanh 1

    Hắn là kẻ côn đồ chính hiệu, ai cũng tránh xa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt 'manh' (mù), cùng âm máng, bộ khác

  • cùng âm máng (thanh 2), nghĩa 'mênh mông' hoàn toàn khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.