Nghĩa tiếng Việt
dân thường
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
氓 = 亡 (Vong, biểu âm) + 民 (Dân, biểu nghĩa: người dân); chữ hình thanh. 亡 cho âm máng; bộ dân chỉ tầng lớp thường dân, dân lưu lạc.
Hán-Việt: manh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "manh": kẻ dân (民) chạy trốn mất (亡) khỏi quê hương — người 'lưu manh' gốc là kẻ lưu lạc không nơi chốn, sau thành côn đồ.
Gương Hán-Việt
'manh' trong 'lưu manh' (流氓 — kẻ côn đồ, vô lại), 流氓罪 (tội côn đồ)
Mở khoá kiến thức
Biết 氓 mở khoá: 流氓 (kẻ côn đồ, đầu gấu), 流氓罪 (tội côn đồ), 氓隶 (dân lao dịch cổ xưa)
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
氓 là chữ hình thanh: 民 (dân) biểu nghĩa người dân; 亡 biểu âm với âm máng. Nghĩa gốc là 'dân lưu vong, dân nơi khác đến'. Từ hình ảnh người dân lưu lạc không có chỗ ở ổn định, mở rộng sang nghĩa tiêu cực 'kẻ vô lại, côn đồ' (lưu manh). Tiểu triện xác nhận cấu trúc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他因为流氓罪被拘留了。
Anh ta bị giam giữ vì tội côn đồ.
- 不要和流氓发生冲突。
Đừng xung đột với bọn côn đồ.
- 他是个十足的流氓,人人远离。
Hắn là kẻ côn đồ chính hiệu, ai cũng tránh xa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.