Nghĩa tiếng Việt
lo lắng; ốm đau, chết chóc; gắng gỏi; họ Mẫn
Âm Hán Việt
mẫn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 門
- Số nét
- 7 nét
闵 là chữ bộ 門 (môn — cửa) với thành phần bên trong. Diễn tả lo âu, thương xót. Chữ độc lập, ít phân tích thêm trong tài liệu hiện có.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm động từ thể hiện sự lo âu, thương cảm hoặc dùng làm danh từ riêng chỉ họ người.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: mẫn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mẫn" (闵): qua CỬA (門) lo lắng MẪN cảm — 闵 diễn tả sự lo âu, thương cảm người khác.
Gương Hán-Việt
mẫn trong "mẫn cảm" — nhạy cảm, dễ xúc động; 闵 mang nét nghĩa lo âu, thương xót tương tự.
Mở khoá kiến thức
Biết 闵 mở khoá: 闵行 (tên quận Mẫn Hành ở Thượng Hải); họ 闵 (Mẫn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
闵 (mǐn) nghĩa là lo lắng, thương xót, ốm đau; cũng là tên họ. Bộ 門 (môn — cửa) là bộ thủ. Hình glyph kim văn (bronze) xác nhận chữ có từ thời cổ. Chưa có phân tích hình thanh chi tiết từ Wiktionary trong dữ liệu hiện có; chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 闵行区是上海的一个区。
Quận Mẫn Hành là một quận của Thượng Hải.
- 他姓闵,是个温柔的人。
Anh ấy họ Mẫn, là người hiền lành.
- 古文中闵有忧愁之意。
Trong văn cổ, 闵 mang nghĩa lo âu, buồn bã.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.