Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
màn缦
縵

Nghĩa tiếng Việt

vóc trơn, lụa trơn (không có vằn có hoa); lan rộng

Âm Hán Việt

mạn, man

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 缦 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
糸
Số nét
14 nét

缦 = 糸 (Mịch, biểu nghĩa: sợi tơ, lụa) + 曼 (Mạn, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 糸 chỉ chất liệu vải lụa, 曼 cho âm đọc màn/mạn.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Thường làm danh từ chỉ loại lụa mộc hoặc làm tính từ mô tả âm điệu chậm rãi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: mạn, man

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mạn": 糸 (tơ lụa) + 曼 (mạn: trải dài), tấm lụa trơn nhẵn không hoa văn, trải mạn ra khắp nơi.

Gương Hán-Việt

mạn: ít dùng độc lập; xuất hiện trong 縵立 (mạn lập: đứng lâu không chuyển dịch)

Mở khoá kiến thức

Biết 缦 mở khoá 操縵 (thao mạn: luyện đàn), 縵縵 (mạn mạn: lan rộng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

缦 seal 1
Tiểu triện

缦 là chữ hình thanh: 糸 (tơ, lụa) biểu nghĩa chỉ loại vải, 曼 biểu âm. Nghĩa gốc là vóc trơn, lụa không có hoa văn. Từ đó mở rộng sang nghĩa lan rộng, trải dài. Có tiểu triện xác nhận hình thức sớm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她穿着一件素缦的长裙。tā chuānzhe yī jiàn sùmàn de cháng qún. thanh 1

    Cô ấy mặc chiếc váy dài bằng vải trơn không hoa.

  • 云雾缦回,笼罩山谷。yúnwù màn huí, lǒngzhào shāngǔ. thanh 2

    Mây mù lan tỏa, bao phủ thung lũng.

  • 古代宫廷以缦为帷幕。gǔdài gōngtíng yǐ màn wéi wéimù. thanh 3

    Cung đình thời xưa dùng vải trơn làm màn che.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 幔

    cùng âm màn, đều liên quan đến vải/màn

  • 漫

    âm giống, dễ nhầm trong văn học

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.