Từ vựng tiếng Trung
mài

Nghĩa tiếng Việt

bán

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

卖 (giản thể của 賣) gồm 十 phía trên và 买 (Mãi) phía dưới. Tự dạng cấu trúc thuận cho việc ghi nhớ: bán = đem hàng (十/出) ra, đối ngẫu với mua (买).

Nghĩa & cách dùng như một từ

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: mại

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mại": chữ buôn (买 — mua) thêm dấu thập (十) bên trên — biến mua thành bán, nên 卖 nghĩa 'bán'.

Gương Hán-Việt

'mại' trong 'mại dâm', 'thương mại' (商业 — buôn bán), 'mua mại'

Mở khoá kiến thức

Nắm 卖 mở khoá cặp 买/卖 (mua/bán) cốt lõi, và 卖东西, 卖菜, 出卖, 拍卖.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

卖 bigseal 1
Đại triện
卖 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 卖 là dạng giản thể của 賣, vốn ghép 出 (xuất — đem ra) với 買 (mua) — nghĩa 'đem hàng ra để được mua', tức 'bán'. Khi giản thể, 出 và 貝 đều rút gọn, thành 十 + 买. Cặp 买/卖 (mua/bán) chỉ khác nhau nét phía trên — phân biệt rõ nghĩa đối ngẫu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这里卖什么?zhè lǐ mài shén me? thanh 4

    Ở đây bán gì?

  • 她在卖水果。tā zài mài shuǐ guǒ. thanh 1

    Cô ấy đang bán hoa quả.

  • 商店卖书。shāng diàn mài shū. thanh 1

    Cửa hàng bán sách.

  • 我想卖这本书。wǒ xiǎng mài zhè běn shū. thanh 3

    Tôi muốn bán cuốn sách này.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cặp đối nghĩa 'mua — bán', chỉ khác một nét trên cùng, cực dễ nhầm

  • có 卖 ở bên phải, dễ nhầm khi viết tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.