Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
chū*mài出

Nghĩa tiếng Việt

bán ra; phản bội

Âm Hán Việt

xuất mại

2 chữ13 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 山 (núi)

5 nét

Bộ: 十 (mười)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường mang tân ngữ chỉ hàng hóa khi bán, hoặc chỉ bạn bè, quốc gia khi mang nghĩa phản bội

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

xuất mại

Từng chữ

  • 出xuấtmột tấn (một đoạn) trong vở tuồng
  • 卖mạibán

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 他tā thanh 1绝jué thanh 2不bú thanh 2会huì thanh 4出chū thanh 1卖mài thanh 4自zì thanh 4己jǐ thanh 3的de thanh 5朋péng thanh 2友you. thanh 5。

    Anh ấy tuyệt đối không phản bội bạn bè của mình.

  • 为wèi thanh 4了le thanh 5利lì thanh 4益yì, thanh 4,他tā thanh 1出chū thanh 1卖mài thanh 4了le thanh 5公gōng thanh 1司sī thanh 1的de thanh 5机jī thanh 1密mì. thanh 4。

    Vì lợi ích, anh ta đã bán đứng bí mật của công ty.

  • 他tā thanh 1的de thanh 5眼yǎn thanh 3神shén thanh 2出chū thanh 1卖mài thanh 4了le thanh 5他tā thanh 1内nèi thanh 4心xīn thanh 1的de thanh 5紧jǐn thanh 3张zhāng. thanh 1。

    Ánh mắt của anh ấy đã tố cáo sự căng thẳng trong lòng.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.