Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词Phó từ副词

Nghĩa tiếng Việt

lặng yên

Âm Hán Việt

mặc

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 默 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
16 nét

默 = 黑 (Hắc, biểu âm) + 犬 (Khuyển, biểu nghĩa: con chó); chữ hình thanh (ls=psc). Chó im không sủa — 'im lặng, lặng lẽ'.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词Phó từ副词

Chữ này làm tính từ chỉ sự im lặng hoặc làm phó từ bổ nghĩa cho hành động diễn ra trong im lặng.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: mặc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mặc": 黑 (đen) + 犬 (chó) — chó đen yên lặng không sủa, ấy là 'mặc'; nhớ 幽默 (u mặc = hài hước), 沉默 (trầm mặc), 默默 (lặng lẽ).

Gương Hán-Việt

'mặc' trong 'trầm mặc', 'u mặc' (幽默 hài hước), 'mặc niệm', 'mặc tả'

Mở khoá kiến thức

Biết 默 là mở 幽默, 沉默, 默默, 默契, 默读, 默默无闻 — nhóm tính từ và phó từ HSK 4-6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

默 bigseal 1
Đại triện
默 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 默 là chữ hình thanh: 犬 (biểu nghĩa: chó) ghép với 黑 (biểu âm). Nghĩa gốc liên hệ tới hình ảnh 'chó im không sủa' — yên lặng. Từ đó phát triển thành 'im lặng, lặng lẽ, ngầm' và 'viết theo trí nhớ' (默写 mặc tả).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的话很幽默。tā de huà hěn yōumò. thanh 1

    Lời nói của anh ấy rất hài hước.

  • 听完故事,大家都沉默了。tīng wán gùshi, dàjiā dōu chénmò le. thanh 1

    Nghe xong câu chuyện, mọi người đều im lặng.

  • 她默默地为家人付出。tā mòmò de wèi jiārén fùchū. thanh 1

    Cô ấy lặng lẽ hy sinh cho gia đình.

  • 我们之间有一种默契。wǒmen zhī jiān yǒu yī zhǒng mòqì. thanh 3

    Giữa chúng tôi có một sự ăn ý.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm mò, đồng Hán-Việt 'mặc', cùng bộ 黑; dễ lẫn (墨 mực vs 默 lặng)

  • là phần âm của 默, dễ thiếu bộ 犬

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.