Từ vựng tiếng TrungGiới từ介词Động từ动词

Nghĩa tiếng Việt

dời xa, chia lìa, dời khỏi; quẻ Ly (trung hư) trong Kinh Dịch (chỉ có vạch giữa đứt, tượng Hoả (lửa), trượng trưng cho con gái giữa, hành Hoả, tuổi Ngọ, hướng Nam)

Âm Hán Việt

li

1 chữ10 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 离 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
10 nét

离 (giản thể của 離) trong cổ văn là hội ý 林 + 𠦒 (lưới đánh thú trong rừng). Tự dạng hiện đại bị bẻ thành 㐫 (trên) + 禸 (dưới), khó tách thành phần rời. Nên hiểu 离 là chữ hội ý cổ về 'bẫy thú trong rừng' — nghĩa 'rời, lìa' phát sinh sau.

Loại từ & cách dùng

Giới từ介词Động từ动词

Thường làm giới từ giới thiệu mốc không gian, thời gian hoặc làm động từ chỉ sự chia lìa.

  • Giới từ 介词

    Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Giới từ chỉ khoảng cách, hoặc động từ: rời đi.

  • //từ

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: li

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Ly' nghĩa là 'rời xa, chia lìa'. Nhớ: hình ảnh cổ là lưới bẫy 禸 trong rừng — con thú bị bắt buộc phải 'lìa' đàn.

Gương Hán-Việt

Chữ 离 (Ly) đi vào 'ly biệt' (离别), 'phân ly' (分离), 'ly hôn' (离婚), 'cự ly' (距离).

Mở khoá kiến thức

Nắm 离 (Ly) mở khoá 离开 (ly khai — rời đi), 距离 (cự ly), 分离 (phân ly), 离婚 (ly hôn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

离 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, dạng kim văn của 离/離 là hội ý 林 (rừng) + 𠦒 (lưới) — dựng lưới bẫy trong rừng để săn. Dạng đời sau thay 林 bằng 艸, rồi giản hoá thành 屮 trong tiểu triện, cuối cùng biến đổi tiếp thành 㐫 trong tự dạng nay. Nghĩa gốc 'bẫy thú' mở rộng thành 'tách rời, chia lìa'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他离开了家。tā líkāi le jiā. thanh 1

    Anh ấy đã rời khỏi nhà.

  • 学校离我家很近。xuéxiào lí wǒ jiā hěn jìn. thanh 2

    Trường học rất gần nhà tôi.

  • 我们的距离很远。wǒmen de jùlí hěn yuǎn. thanh 3

    Khoảng cách của chúng ta rất xa.

  • 别离开我。bié líkāi wǒ. thanh 2

    Đừng rời xa tôi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng có 禸 ở dưới, dễ lẫn khi viết

  • có 离 làm phần phải, dễ nhầm khi đọc

  • đồng âm 'lí', cùng HSK-1, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.