Nghĩa tiếng Việt
giọt nước rỏ từ mái nhà
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
霤 thuộc bộ 雨 (vũ, mưa). Wiktionary ghi {{Han etym}} có trung cổ âm và thượng cổ âm. Chữ chỉ giọt mưa nhỏ từ mái nhà, máng thu nước mưa. Không có phân tích cấu trúc chi tiết.
Hán-Việt: lưu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lưu": mưa (雨) "lưu" xuống từ mái — chảy theo máng, rỉ từng giọt — đó là 霤, máng thu nước mưa hiên nhà.
Gương Hán-Việt
lưu — dùng trong "trung lưu" (khoảng giữa mái nhà)
Mở khoá kiến thức
Biết 霤 giúp đọc văn học cổ về kiến trúc nhà cửa và nghi lễ đối với vị thần mái nhà.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi {{Han etym}} có trung cổ âm và thượng cổ âm. Bộ 雨 (mưa) xác nhận liên quan đến nước mưa. 霤 nghĩa là máng hứng nước mưa từ mái nhà (eavesdrop/eaves gutter); cũng nghĩa là giọt nước rỉ xuống. Dùng trong 中霤 (trung lưu — khoảng giữa mái nhà). chưa có phân tích glyph chi tiết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 雨水顺着霤流入庭院。
Nước mưa chảy theo máng vào sân nhà.
- 中霤是古代房屋的重要部分。
Trung lưu là phần quan trọng của ngôi nhà cổ đại.
- 霤檐滴水,清声悦耳。
Mái hiên giọt nước rỉ xuống, tiếng trong trẻo nghe du dương.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.