Từ vựng tiếng Trung
liú

Nghĩa tiếng Việt

vàng tốt

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

镠 = 金 (Kim, biểu nghĩa: vàng) + 翏 (biểu âm, không có Hán-Việt phổ biến); chữ hình thanh. Chỉ vàng tinh khiết cao cấp.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lưu

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'lưu': vàng (金) chảy như dòng nước (翏 gợi âm liú) — vàng ròng tinh khiết chảy qua khuôn như dòng ánh sáng.

Gương Hán-Việt

'lưu' trong 'vàng lưu' (vàng ròng, văn cổ)

Mở khoá kiến thức

镠 chủ yếu gặp trong văn học cổ điển và kim thạch học: 黄镠 (vàng ròng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

镠 bronze 1镠 bronze 2镠 bronze 3镠 bronze 4
Kim văn
镠 seal 1
Tiểu triện
镠 liushutong 1镠 liushutong 2镠 liushutong 3
Lục thư thông

Theo Wiktionary (dạng 鏐), 镠 là chữ hình thanh: 金 (kim, vàng) biểu nghĩa chất liệu quý, 翏 biểu âm. Nghĩa là vàng ròng độ tinh khiết cao. Kim văn có nhiều ảnh từ hanziyuan.net.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 镠是高纯度的黄金。Liú shì gāo chúndù de huángjīn. thanh 2

    Vàng lưu là loại vàng có độ tinh khiết cao.

  • 古代帝王喜欢用镠铸造宝器。Gǔdài dìwáng xǐhuān yòng liú zhùzào bǎoqì. thanh 3

    Các hoàng đế cổ đại thích dùng vàng ròng đúc bảo khí.

  • 黄镠极为珍贵。Huáng liú jí wéi zhēnguì. thanh 2

    Vàng ròng vô cùng quý hiếm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm liú, nghĩa 'chảy', phổ biến hơn nhiều

  • cùng âm liú, nghĩa 'ở lại'

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.