Nghĩa tiếng Việt
trượt, lướt; nhẵn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
溜 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 留 (Lưu, biểu âm). Chữ hình thanh. Vốn là tên sông, sau mở nghĩa sang trượt lướt (như nước trôi trơn tru) và lén trốn đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /liū/trượt đi
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: lưu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lưu": nước (氵) chảy êm như lưu (留) — trượt đi lặng lẽ không ai hay.
Gương Hán-Việt
"lưu" trong "trượt lưu" (溜冰 — trượt băng)
Mở khoá kiến thức
Biết 溜 (Lưu) mở khoá: 溜冰 (trượt băng), 溜达 (đi dạo), 顺口溜 (vè, câu vần dễ nhớ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 溜 là hình thanh: 水/氵 (Thuỷ) biểu nghĩa; 留 (Lưu) biểu âm. Nghĩa gốc là tên sông. Từ hình ảnh nước chảy trơn, mở rộng sang trượt lướt và lén trốn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他悄悄溜走了。
Anh ấy lén lút trốn đi.
- 孩子们在冰上溜冰。
Bọn trẻ đang trượt băng.
- 路面很滑,容易溜倒。
Mặt đường trơn, dễ trượt ngã.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.