Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ20 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

臚 là chữ thuộc bộ 肉 (nhục, thịt/thân thể). Không có phân tích thành phần xác nhận. Có hình tiểu triện và lục thư thông từ nguồn hanziyuan. Nghĩa: bụng, da, trình bày theo thứ tự.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: lư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lư": trình bày 臚 — bộ 肉 (nhục) gợi nội tạng được sắp xếp (臚列), âm lư như "lư hương" đặt ngay ngắn trên bàn thờ — sắp xếp theo thứ tự trang trọng.

Gương Hán-Việt

Lư trong "Hồng lư" (鴻臚 — tên ty quan phụ trách lễ nghi ngoại giao), "Truyền lư" (傳臚 — xướng danh thi đỗ).

Mở khoá kiến thức

Biết 臚 mở khoá từ điển lịch sử quan chế: Hồng lư tự (ty ngoại giao), truyền lư (nghi thức đọc tên tiến sĩ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

臚 seal 1
Tiểu triện
臚 liushutong 1臚 liushutong 2
Lục thư thông

Wiktionary không cung cấp glyph origin cấu tạo cho 臚. Thuộc bộ 肉 (nhục). Nghĩa văn ngôn: (1) bụng; (2) da; (3) sắp xếp, trình bày. Dùng trong các tổ hợp như 鴻臚 (tên quan chức), 傳臚 (xướng danh tiến sĩ). Có hình tiểu triện và lục thư thông. Chưa thấy trong giáp cốt văn hay kim văn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鴻臚寺負責管理外交事務。Hónglú sì fùzé guǎnlǐ wàijiāo shìwù. thanh 2

    Hồng lư tự phụ trách quản lý công việc ngoại giao.

  • 傳臚是科舉放榜的儀式。Chuán lú shì kējǔ fàng bǎng de yíshì. thanh 2

    Truyền lư là nghi thức xướng danh trong khoa cử.

  • 臚列事实,一一说明。Lú liè shìshí, yīyī shuōmíng. thanh 2

    Liệt kê từng sự việc, giải thích từng điều.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 肉 và đều liên quan đến da/bề ngoài cơ thể

  • cùng bộ 肉, đều chỉ nội tạng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.