Nghĩa tiếng Việt
xương sống; họ Lã, họ Lữ
Âm Hán Việt
lã, lữ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 口
- Số nét
- 6 nét
吕 là chữ tượng hình: hai khối (口) xếp chồng — Ji Xusheng (2014) giải thích là hai thỏi kim loại, chữ gốc của 铝 (nhôm). Shuowen giải thích là hai đốt xương sống. Dây nối hai khối chỉ thêm vào thời tiểu triện.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm danh từ chỉ họ người hoặc âm luật trong âm nhạc cổ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: lã, lữ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lữ": hai chiếc miệng (口口) xếp chồng — như hai đốt xương sống liên kết.
Gương Hán-Việt
吕 trong họ Lữ/Lã (吕), 吕洞宾 (Lữ Động Tân — tiên nhân), 音律 (âm luật)
Mở khoá kiến thức
Biết 吕 (lữ) mở khoá: họ Lữ, 吕洞宾 (tiên nhân trong Bát Tiên), 音律 (âm luật — thang âm 12 bậc cổ đại).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary (Ji Xusheng 2014), 吕 là tượng hình: hai thỏi kim loại rời nhau, chữ gốc của 鋁 (nhôm). Shuowen giải thích là hai đốt xương sống (vertebrae). Đường nối giữa hai 口 chỉ được thêm vào từ tiểu triện, ban đầu hai khối tách biệt. Sau mượn âm làm họ và âm luật.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 吕洞宾是八仙之一。
Lữ Động Tân là một trong Bát Tiên.
- 他姓吕,是音乐老师。
Anh ấy họ Lữ, là giáo viên âm nhạc.
- 吕家在这个城市很有名望。
Gia đình họ Lữ rất có uy tín trong thành phố này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.