Từ vựng tiếng Trung
léi

Nghĩa tiếng Việt

Đường bán kính

1 chữ21 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鐳 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 雷 (Lôi, biểu âm: cho âm léi/lôi). Chữ hình thanh. Dùng để phiên âm tên nguyên tố Radium (Ra).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lôi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lôi": kim loại (金) mang âm sấm sét (雷) — radium phát xạ mạnh như sấm, khám phá bởi Marie Curie.

Gương Hán-Việt

lôi — liên hệ 雷 (lôi — sấm sét); 鐳 là chữ hoá học phiên âm.

Mở khoá kiến thức

鐳/lôi mở khoá nhóm nguyên tố phóng xạ: 鈾 (U — uranium), 釷 (Th — thorium), 鈈 (Pu — plutonium).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 鐳 là chữ hình thanh: 金 (kim loại) biểu nghĩa, 雷 biểu âm. Chữ được tạo để phiên âm nguyên tố Radium (Ra, radium/lôi) vào tiếng Trung. Đây là chữ hiện đại trong hệ thống đặt tên nguyên tố.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鐳是放射性元素。léi shì fàngshèxìng yuánsù. thanh 2

    Radium là nguyên tố phóng xạ.

  • 居里夫人發現了鐳。Jūlǐ fūrén fāxiàn le léi. thanh 1

    Bà Marie Curie đã phát hiện ra radium.

  • 鐳的化學符號是Ra。léi de huàxué fúhào shì Ra. thanh 2

    Ký hiệu hoá học của radium là Ra.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 鐳 lấy 雷 làm bộ âm; dễ nhầm khi đọc nhanh

  • cùng nhóm nguyên tố phóng xạ bộ 金, nhưng là uranium

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.