Nghĩa tiếng Việt
Đường bán kính
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鐳 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 雷 (Lôi, biểu âm: cho âm léi/lôi). Chữ hình thanh. Dùng để phiên âm tên nguyên tố Radium (Ra).
Hán-Việt: lôi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lôi": kim loại (金) mang âm sấm sét (雷) — radium phát xạ mạnh như sấm, khám phá bởi Marie Curie.
Gương Hán-Việt
lôi — liên hệ 雷 (lôi — sấm sét); 鐳 là chữ hoá học phiên âm.
Mở khoá kiến thức
鐳/lôi mở khoá nhóm nguyên tố phóng xạ: 鈾 (U — uranium), 釷 (Th — thorium), 鈈 (Pu — plutonium).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 鐳 là chữ hình thanh: 金 (kim loại) biểu nghĩa, 雷 biểu âm. Chữ được tạo để phiên âm nguyên tố Radium (Ra, radium/lôi) vào tiếng Trung. Đây là chữ hiện đại trong hệ thống đặt tên nguyên tố.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鐳是放射性元素。
Radium là nguyên tố phóng xạ.
- 居里夫人發現了鐳。
Bà Marie Curie đã phát hiện ra radium.
- 鐳的化學符號是Ra。
Ký hiệu hoá học của radium là Ra.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.