Từ vựng tiếng Trung
yóu

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tố uran, U

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鈾 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 由 (Do, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 金 cho biết đây là nguyên tố kim loại, phần 由 cho âm đọc. Đây là chữ chế tạo thời hiện đại để phiên dịch tên nguyên tố uranium.

Hán-Việt: do

Mẹo nhớ

Hán-Việt "do": 金 (kim loại) + 由 (do, âm) — kim loại uranium, nguồn gốc do con người phát hiện, năng lượng hạt nhân do nó sinh ra.

Gương Hán-Việt

do trong 鈾礦 (mỏ uranium), 濃縮鈾 (uranium làm giàu), ít dùng riêng lẻ trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 鈾 mở khoá nhóm từ nguyên tố phóng xạ và năng lượng hạt nhân trong tiếng Trung hiện đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鈾 là chữ hình thanh được chế tạo trong thời cận đại: 金 (kim, biểu nghĩa kim loại) + 由 (do, biểu âm). Dùng để phiên dịch tên nguyên tố Uranium (U, nguyên tử số 92). Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. Chữ tạo muộn, không có trong giáp cốt hay kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鈾是製造核武器的關鍵材料。yóu shì zhìzào hé wǔqì de guānjiàn cáiliào. thanh 2

    Uranium (鈾) là vật liệu chủ chốt để chế tạo vũ khí hạt nhân.

  • 鈾礦主要分佈在非洲和澳洲。yóu kuàng zhǔyào fēnbù zài Fēizhōu hé Àozhōu. thanh 2

    Mỏ uranium (鈾礦) chủ yếu phân bố ở châu Phi và châu Úc.

  • 濃縮鈾可用於核電站發電。nóngsuō yóu kě yòng yú hé diàn zhàn fādiàn. thanh 2

    Uranium làm giàu (濃縮鈾) có thể dùng trong nhà máy điện hạt nhân.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là bộ phận âm của 鈾, dễ nhầm hình dạng

  • cùng âm yóu, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.