Nghĩa tiếng Việt
nguyên tố uran, U
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鈾 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 由 (Do, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 金 cho biết đây là nguyên tố kim loại, phần 由 cho âm đọc. Đây là chữ chế tạo thời hiện đại để phiên dịch tên nguyên tố uranium.
Hán-Việt: do
Mẹo nhớ
Hán-Việt "do": 金 (kim loại) + 由 (do, âm) — kim loại uranium, nguồn gốc do con người phát hiện, năng lượng hạt nhân do nó sinh ra.
Gương Hán-Việt
do trong 鈾礦 (mỏ uranium), 濃縮鈾 (uranium làm giàu), ít dùng riêng lẻ trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 鈾 mở khoá nhóm từ nguyên tố phóng xạ và năng lượng hạt nhân trong tiếng Trung hiện đại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鈾 là chữ hình thanh được chế tạo trong thời cận đại: 金 (kim, biểu nghĩa kim loại) + 由 (do, biểu âm). Dùng để phiên dịch tên nguyên tố Uranium (U, nguyên tử số 92). Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. Chữ tạo muộn, không có trong giáp cốt hay kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鈾是製造核武器的關鍵材料。
Uranium (鈾) là vật liệu chủ chốt để chế tạo vũ khí hạt nhân.
- 鈾礦主要分佈在非洲和澳洲。
Mỏ uranium (鈾礦) chủ yếu phân bố ở châu Phi và châu Úc.
- 濃縮鈾可用於核電站發電。
Uranium làm giàu (濃縮鈾) có thể dùng trong nhà máy điện hạt nhân.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.