Từ vựng tiếng Trung
léi

Nghĩa tiếng Việt

khúc gỗ lớn để thủ thành (cho lăn vào địch từ từ trên cao xuống)

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

檑 thuộc bộ 木 (gỗ/cây), chỉ khúc gỗ lớn được lăn xuống từ thành để chống giặc. Wiktionary không có anchor. Liên quan đến chiến thuật phòng thủ thành lũy.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: lôi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lôi": bộ gỗ (木) ầm vang như sấm (雷) — khúc gỗ khổng lồ lăn xuống thành như tiếng sấm, nghiền nát quân địch.

Gương Hán-Việt

lôi — liên hệ âm với 雷 (lôi: sấm); 檑 là vũ khí gỗ thủ thành, ít dùng trong tiếng Việt Hán hiện đại.

Mở khoá kiến thức

Biết 檑 (lôi) và bộ 木 giúp nhận các vật dụng/vũ khí bằng gỗ trong văn chương quân sự cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không tìm thấy anchor Wiktionary cho 檑. Chữ thuộc bộ 木 (gỗ), âm léi, chỉ khúc gỗ nặng thả lăn xuống từ tường thành để chống địch. Liên hệ âm với 雷 (lôi: sấm) — tiếng gỗ lăn ầm như sấm. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 守城时,士兵用檑木滚击攻城的敌人。Shǒu chéng shí, shìbīng yòng léi mù gǔnjī gōng chéng de dírén. thanh 3

    Khi thủ thành, binh lính dùng gỗ 檑 lăn xuống đánh quân địch đang công thành.

  • 古代守城的武器包括檑石、弓箭等。Gǔdài shǒuchéng de wǔqì bāokuò léi shí, gōngjiàn děng. thanh 3

    Vũ khí thủ thành cổ đại bao gồm gỗ 檑, đá, cung tên...

  • 檑木的巨响如雷,令敌军闻风丧胆。Léi mù de jù xiǎng rú léi, lìng díjūn wénfēngsàngdǎn. thanh 2

    Tiếng gỗ 檑 lăn ầm như sấm, khiến quân địch khiếp vía.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm léi/lôi và gần nghĩa (ầm vang); 雷 là sấm, 檑 là gỗ thủ thành

  • cùng âm lěi, nhưng 垒 là lũy đất/tường chắn, còn 檑 là gỗ lăn

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.