Nghĩa tiếng Việt
cây lau
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蘆 = 艹 (biểu nghĩa: cây cỏ) + 盧 (Lư, biểu âm); chữ hình thanh (psc). Bộ 艹 cho biết đây là thực vật, 盧 cho âm đọc lú (Quảng) ~ lô (Quan thoại).
Hán-Việt: lô
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lô": bộ cỏ (艹) + 盧 (lô) — cây lau sậy mọc ven sông, âm Hán-Việt "lô" vang lên như tiếng gió thổi qua đám sậy.
Gương Hán-Việt
lô trong 葫蘆 (hồ lô — bầu hồ lô), 蘆葦 (lô vĩ — lau sậy).
Mở khoá kiến thức
Biết 蘆 mở khoá: 蘆葦 (lau sậy), 蘆笛 (sáo làm từ cây sậy), 葫蘆 (hồ lô — quả bầu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蘆 (lú): chữ hình thanh, bộ 艹 (cây cỏ, biểu nghĩa) và 盧 (Lư, biểu âm). Chỉ cây sậy (reed), còn dùng trong 葫蘆 (bầu hồ lô), 蘆菔 (củ cải). Đại triện và tiểu triện đã có dạng chữ này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 河边长满了蘆葦。
Ven sông mọc đầy cây lau sậy.
- 他用蘆葦编了一顶帽子。
Anh ấy đan một chiếc mũ bằng lau sậy.
- 蘆苇荡里有很多鸟。
Trong đầm lau sậy có rất nhiều chim.
- 蘆根可以入藥。
Rễ cây sậy có thể dùng làm thuốc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.