Nghĩa tiếng Việt
cái khoá sắt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
镣 là dạng giản thể của 鐐. Bộ 钅(kim) gợi đây là vật bằng kim loại — cụ thể là cùm/xích sắt khoá tay chân tù nhân.
Hán-Việt: liêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "liêu": ghi nhớ: 钅(kim loại) = 镣铐 (cùm và khoá sắt) — bộ xích trói buộc tù nhân.
Gương Hán-Việt
镣铐 (liào kào) — cùm và khoá, xiềng xích giam cầm.
Mở khoá kiến thức
Biết 镣 mở khoá 镣铐 (xiềng xích, cùm khoá) — thường dùng theo nghĩa bóng: 冲破镣铐 (phá bỏ xiềng xích — tự do).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
镣 là dạng giản thể của 鐐 (金→钅). Wiktionary dẫn {{Han simp}} không phân tích nguồn gốc chi tiết. 鐐 chỉ cùm sắt, xích chân tù nhân. Glyph tiểu triện tồn tại nhưng không có giải thích cấu trúc trong Wiktionary. chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 犯人被戴上了镣铐押送。
Tội nhân bị đeo còng tay xích chân áp giải.
- 冲破镣铐,追求自由是人类的天性。
Phá bỏ xiềng xích, theo đuổi tự do là thiên tính của con người.
- 历史上奴隶常被戴上铁镣。
Trong lịch sử, nô lệ thường bị đeo xiềng sắt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.