Nghĩa tiếng Việt
cửa sổ nhỏ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
寮 là chữ hình thanh: 宀 (biểu nghĩa: mái nhà) + 尞 (biểu âm: liêu/liáo). Nghĩa là căn lều, nhà tạm, chỗ ở nhỏ đơn giản — từ đó mở rộng sang đồng liêu (colleague, người cùng làm việc).
Hán-Việt: liêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "liêu": mái nhà (宀) tạm bợ liêu xiêu — 同寮 là người cùng chia sẻ mái lều, tức đồng nghiệp/bạn cùng phòng.
Gương Hán-Việt
liêu trong 同寮 (đồng liêu — đồng nghiệp, bạn cùng phòng), 寮屋 (liêu ốc — nhà tạm)
Mở khoá kiến thức
Biết 寮 mở khoá 同寮 (đồng liêu/đồng nghiệp), 寮屋 (nhà tạm, cũi), 官寮 (quan liêu — văn phòng quan lại).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
寮 (Hán-Việt: liêu) là chữ hình thanh theo Wiktionary: 宀 (mái nhà) + 尞 (biểu âm). Nghĩa gốc là lều tranh, nhà ở tạm bợ. Từ đó xuất hiện nghĩa 'đồng liêu' (寮友/同寮 — bạn cùng phòng, đồng nghiệp ở chung). Trong phương ngữ Quảng Đông, 寮屋 là nhà tạm của người lao động.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他们是同寮,在一个办公室工作。
Họ là đồng liêu, làm việc cùng một văn phòng.
- 寮屋是旧时香港贫民的居所。
Nhà tạm là chỗ ở của người nghèo Hong Kong xưa.
- 官寮是古代官员办公的地方。
Quan liêu là nơi quan lại làm việc thời cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.