Từ vựng tiếng Trung
liáo

Nghĩa tiếng Việt

cửa sổ nhỏ

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

寮 là chữ hình thanh: 宀 (biểu nghĩa: mái nhà) + 尞 (biểu âm: liêu/liáo). Nghĩa là căn lều, nhà tạm, chỗ ở nhỏ đơn giản — từ đó mở rộng sang đồng liêu (colleague, người cùng làm việc).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: liêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "liêu": mái nhà (宀) tạm bợ liêu xiêu — 同寮 là người cùng chia sẻ mái lều, tức đồng nghiệp/bạn cùng phòng.

Gương Hán-Việt

liêu trong 同寮 (đồng liêu — đồng nghiệp, bạn cùng phòng), 寮屋 (liêu ốc — nhà tạm)

Mở khoá kiến thức

Biết 寮 mở khoá 同寮 (đồng liêu/đồng nghiệp), 寮屋 (nhà tạm, cũi), 官寮 (quan liêu — văn phòng quan lại).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

寮 (Hán-Việt: liêu) là chữ hình thanh theo Wiktionary: 宀 (mái nhà) + 尞 (biểu âm). Nghĩa gốc là lều tranh, nhà ở tạm bợ. Từ đó xuất hiện nghĩa 'đồng liêu' (寮友/同寮 — bạn cùng phòng, đồng nghiệp ở chung). Trong phương ngữ Quảng Đông, 寮屋 là nhà tạm của người lao động.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他们是同寮,在一个办公室工作。Tāmen shì tóng liáo, zài yīgè bàngōngshì gōngzuò. thanh 1

    Họ là đồng liêu, làm việc cùng một văn phòng.

  • 寮屋是旧时香港贫民的居所。Liáo wū shì jiùshí Xiānggǎng pínmín de jūsuǒ. thanh 2

    Nhà tạm là chỗ ở của người nghèo Hong Kong xưa.

  • 官寮是古代官员办公的地方。Guān liáo shì gǔdài guānyuán bàngōng de dìfāng. thanh 1

    Quan liêu là nơi quan lại làm việc thời cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm liáo, cùng nghĩa đồng liêu (官僚/同僚); 僚 có bộ 人, 寮 có bộ 宀

  • đồng âm liào; 廖 là họ người, không liên quan

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.