Nghĩa tiếng Việt
nói bậy, nói ba hoa; khóc nhèo nhẹo; nhếch mép; hài hước, buồn cười, thú vị
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
咧 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 列 (Liệt, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 口 chỉ liên quan đến miệng, 列 cho âm liě. Nghĩa: há miệng, nhe răng; thành ngữ 大大咧咧 (cẩu thả, không cẩn thận).
Hán-Việt: liệt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "liệt": miệng (口) mở xếp hàng (列) — liệt miệng ra, nhe răng cười toe.
Gương Hán-Việt
liệt trong 咧嘴 (liệt chủy — nhe răng, mở miệng rộng)
Mở khoá kiến thức
Biết 咧 mở khoá: 咧嘴 (nhe răng), 大大咧咧 (cẩu thả, thoải mái quá mức).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 咧 là chữ hình thanh (形聲): 口 (khẩu — miệng) biểu nghĩa, 列 biểu âm. Nghĩa: nhe răng (咧嘴), mở rộng miệng cười; trong 大大咧咧 mang nghĩa thoải mái cẩu thả. Cũng là trợ từ trong phương ngữ phương bắc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她咧嘴笑了起来。
Cô ấy nhe răng cười lên.
- 他大大咧咧,从不在意小节。
Anh ấy cẩu thả, chưa bao giờ để ý tiểu tiết.
- 孩子咧着嘴哭了。
Đứa trẻ mếu máo khóc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.