Nghĩa tiếng Việt
cái hộp gương
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
奁 là dạng giản thể của 奩. 奩 có cấu trúc phức tạp với 匸 (hộp) và 區 (khu vực). 奁 đơn giản hóa phần 區 thành 区. Chữ tạo muộn, thấy trong tiểu triện và Lục thư thông.
Hán-Việt: liêm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "liêm": hộp (匸) chứa vật quý của người con gái — 奁 là chiếc tráp hồi môn, đựng đồ trang sức và gương soi.
Gương Hán-Việt
"liêm" trong 妝奩 (trang liêm — hộp trang điểm), 奩具 (liêm cụ — đồ trong hộp trang sức)
Mở khoá kiến thức
Biết 奁 giúp đọc thơ từ tả phụ nữ: 妝奁 (tráp trang điểm), 奩田 (ruộng hồi môn), 奩贈 (đồ tặng theo cô dâu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
奁 là dạng giản thể của 奩 (hộp gương, tráp trang sức của phụ nữ). 奩 có cấu trúc hộp (匸) chứa đồ vật (區). Dạng tiểu triện và Lục thư thông cho thấy hình chiếc hộp với nắp. Chữ tạo muộn, không thấy trong giáp cốt/kim văn. Nghĩa chính: hộp gương, tráp đựng đồ trang điểm; mở rộng sang của hồi môn, đồ sính lễ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 新娘的妆奁很丰厚。
Của hồi môn của cô dâu rất phong phú.
- 奁中有梳妆用品。
Trong hộp có đồ trang điểm.
- 古代女子出嫁要带奁具。
Phụ nữ thời xưa khi xuất giá phải mang theo hộp trang sức.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.