Nghĩa tiếng Việt
nước mắt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
泪 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 目 (Mục, biểu nghĩa: mắt); chữ hội ý. Nước (氵) chảy từ mắt (目) — hình ảnh trực tiếp của nước mắt.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: lệ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lệ": nước (氵) chảy từ mắt (目) — giọt lệ, nước mắt; nhớ "lệ" trong "nước lệ", "lệ tràn", "thương lệ".
Gương Hán-Việt
lệ trong "nước lệ", "lệ rơi"; trong tiếng Việt hiện đại thường nói "nước mắt" (眼泪)
Mở khoá kiến thức
Biết 泪 (lệ) mở khoá: 眼泪 (nước mắt), 流泪 (rơi lệ), 泪水 (nước mắt), 热泪盈眶 (nước mắt đẫm tràn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
泪 là hội ý (ic): 水 (氵, thuỷ) — nước, và 目 (mục) — mắt. Nước chảy ra từ mắt — nước mắt. Là dạng thay thế cho 淚 (lệ), xuất hiện trong các văn bản như variant. Cấu trúc hội ý rất trực quan: không cần âm, chỉ cần nhìn là hiểu nghĩa.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她感动得流泪了。
Cô ấy xúc động đến rơi nước mắt.
- 孩子哭得眼泪直流。
Đứa trẻ khóc nước mắt chảy dài.
- 离别时大家都热泪盈眶。
Lúc chia tay ai cũng nước mắt đẫm tràn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.