Nghĩa tiếng Việt
rác rưởi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
垃 = 土 (Thổ: đất) + 立 (Lập, biểu âm); chữ hình thanh. Chuyên dùng trong từ 垃圾 (rác).
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: lạp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lạp": chữ 土 (đất) đứng cạnh 立 (đứng) — đống đất bỏ đi, đó là 'lạp' trong rác (垃圾). chưa có nguồn học thuật
Gương Hán-Việt
lạp trong từ Hán-Việt cổ; người Việt thường dùng "rác"
Mở khoá kiến thức
Biết 垃 mở khoá từ chuyên dụng cho rác: 垃圾, 垃圾桶.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không có giải thích đầy đủ. Phân tích thành phần: 土 (đất bẩn) cho nghĩa, 立 cho âm lā. Dùng trong 垃圾 (lā jī, rác).
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请把垃圾扔进桶里。
Hãy bỏ rác vào thùng.
- 我们不要乱扔垃圾。
Chúng ta đừng vứt rác bừa bãi.
- 垃圾桶满了。
Thùng rác đầy rồi.
- 分类回收垃圾。
Phân loại tái chế rác.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.