Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

rác rưởi

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

垃 = 土 (Thổ: đất) + 立 (Lập, biểu âm); chữ hình thanh. Chuyên dùng trong từ 垃圾 (rác).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lạp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lạp": chữ 土 (đất) đứng cạnh 立 (đứng) — đống đất bỏ đi, đó là 'lạp' trong rác (垃圾). chưa có nguồn học thuật

Gương Hán-Việt

lạp trong từ Hán-Việt cổ; người Việt thường dùng "rác"

Mở khoá kiến thức

Biết 垃 mở khoá từ chuyên dụng cho rác: 垃圾, 垃圾桶.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không có giải thích đầy đủ. Phân tích thành phần: 土 (đất bẩn) cho nghĩa, 立 cho âm lā. Dùng trong 垃圾 (lā jī, rác).

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请把垃圾扔进桶里。qǐng bǎ lā jī rēng jìn tǒng lǐ. thanh 3

    Hãy bỏ rác vào thùng.

  • 我们不要乱扔垃圾。wǒ men bù yào luàn rēng lā jī. thanh 3

    Chúng ta đừng vứt rác bừa bãi.

  • 垃圾桶满了。lā jī tǒng mǎn le. thanh 1

    Thùng rác đầy rồi.

  • 分类回收垃圾。fēn lèi huí shōu lā jī. thanh 1

    Phân loại tái chế rác.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm lā, dễ nhầm 'kéo' với 'rác'

  • là phần biểu âm; viết thiếu 土 thành 立

  • là phần đi kèm, hay đi cặp 垃圾

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.