Từ vựng tiếng Trung
lǐng

Nghĩa tiếng Việt

cổ áo

1 chữ14 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

領 = 令 (Lệnh, biểu âm) + 頁 (Hiệt, biểu nghĩa: đầu/cổ); chữ hình thanh. Phần 頁 chỉ liên quan đến vùng đầu/cổ, phần 令 cho biết âm đọc lǐng — gần với Hán-Việt lãnh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lanh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lãnh": Đầu (頁) nhận lệnh (令) — 領 vừa là cổ áo vừa là người lãnh đạo đứng đầu dẫn dắt.

Gương Hán-Việt

lãnh trong lãnh đạo (領導), lãnh thổ (領土), lãnh thụ (領受)

Mở khoá kiến thức

Biết 領 mở khoá: lãnh đạo (領導), lãnh thổ (領土), lãnh hội (領會), lãnh sự (領事), lĩnh vực (領域).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

領 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 領 là chữ hình thanh: 令 (biểu âm) kết hợp với 頁 (biểu nghĩa, đầu/cổ). Nghĩa gốc là cổ áo, vùng cổ; từ đó phát sinh nghĩa dẫn dắt, lãnh đạo (người đứng đầu), lĩnh vực. Có hình đại triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她穿了一件高領毛衣。Tā chuānle yī jiàn gāolǐng máoyī. thanh 1

    Cô ấy mặc một chiếc áo len cổ cao.

  • 他是公司的領導。Tā shì gōngsī de lǐngdǎo. thanh 1

    Anh ấy là lãnh đạo công ty.

  • 每個國家都有自己的領土。Měi gè guójiā dōu yǒu zìjǐ de lǐngtǔ. thanh 3

    Mỗi quốc gia đều có lãnh thổ của mình.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 领 là dạng giản thể của 領, cùng nghĩa

  • cùng bộ 頁, đều liên quan vùng cổ

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.