Nghĩa tiếng Việt
cổ áo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
領 = 令 (Lệnh, biểu âm) + 頁 (Hiệt, biểu nghĩa: đầu/cổ); chữ hình thanh. Phần 頁 chỉ liên quan đến vùng đầu/cổ, phần 令 cho biết âm đọc lǐng — gần với Hán-Việt lãnh.
Hán-Việt: lanh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lãnh": Đầu (頁) nhận lệnh (令) — 領 vừa là cổ áo vừa là người lãnh đạo đứng đầu dẫn dắt.
Gương Hán-Việt
lãnh trong lãnh đạo (領導), lãnh thổ (領土), lãnh thụ (領受)
Mở khoá kiến thức
Biết 領 mở khoá: lãnh đạo (領導), lãnh thổ (領土), lãnh hội (領會), lãnh sự (領事), lĩnh vực (領域).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 領 là chữ hình thanh: 令 (biểu âm) kết hợp với 頁 (biểu nghĩa, đầu/cổ). Nghĩa gốc là cổ áo, vùng cổ; từ đó phát sinh nghĩa dẫn dắt, lãnh đạo (người đứng đầu), lĩnh vực. Có hình đại triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她穿了一件高領毛衣。
Cô ấy mặc một chiếc áo len cổ cao.
- 他是公司的領導。
Anh ấy là lãnh đạo công ty.
- 每個國家都有自己的領土。
Mỗi quốc gia đều có lãnh thổ của mình.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.