Nghĩa tiếng Việt
tham lam
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
婪 = 林 (Lâm, biểu âm) + 女 (Nữ, biểu nghĩa); chữ hình thanh. Theo Wiktionary, chữ có liên tưởng cổ: lòng tham của những kẻ quyền lực muốn chiếm đoạt nhiều thứ như rừng cây vô tận. 女 làm phần nghĩa, 林 gợi âm lán.
Hán-Việt: lam
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lam": người (女) đứng giữa rừng (林) mà vẫn muốn nhiều hơn — lòng tham không đáy.
Gương Hán-Việt
婪 xuất hiện trong 贪婪 (tham lam) — từ Hán-Việt phổ biến trong tiếng Việt.
Mở khoá kiến thức
Biết 婪 (lam) giúp đọc ngay 贪婪 (tham lam) — tính từ chỉ sự thèm khát, ích kỷ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
婪 là chữ hình thanh: 林 (rừng cây) biểu âm, 女 biểu nghĩa. Wiktionary ghi chú: tương truyền chữ này phản ánh quan niệm cổ rằng những kẻ tham lam (như vua chúa xưa) muốn sở hữu nhiều thứ như một khu rừng bất tận. Tuy nhiên đây là chú thích dân gian, không phải phân tích ngữ văn học nghiêm túc. Ý nghĩa chính: tham lam, thèm khát.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他的贪婪最终害了自己。
Lòng tham của anh ta cuối cùng đã hại chính bản thân.
- 不要贪婪,知足常乐。
Đừng tham lam, biết đủ thì luôn vui.
- 贪婪的人从不满足。
Người tham lam không bao giờ thỏa mãn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.