Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
luò

Nghĩa tiếng Việt

quấn quanh; ràng buộc

Âm Hán Việt

lạc

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 络 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

络 là dạng giản thể của 絡, hình thanh: 纟 (mịch, sợi chỉ, biểu nghĩa — mạng lưới, ràng buộc bằng sợi) + 各 (các, biểu âm — cho âm luò). Ý: các sợi chỉ ràng buộc, kết nối với nhau thành mạng lưới.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường làm danh từ chỉ hệ thống mạng lưới hoặc làm động từ thể hiện sự liên kết, bao bọc.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: lạc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lạc": sợi (纟) kết nối theo nhiều hướng (各) — "lạc" là mạng lưới, liên lạc, ràng buộc các điểm lại với nhau.

Gương Hán-Việt

lạc trong "mạng lạc" (mạng lưới), "liên lạc", "mạch lạc"

Mở khoá kiến thức

Biết 络 (lạc) mở khoá: mạng lưới (网络), liên lạc (联络), mạch máu (脉络), liên tục không dứt (络绎不绝).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

络 silk 1
Bạch thư
络 bigseal 1
Đại triện

络 là dạng giản thể của 絡 (thay 糹 bằng 纟). Chữ gốc 絡 trong bạch thư và đại triện thể hiện mạng sợi. Hình thanh: 糹 (sợi, biểu nghĩa) + 各 (biểu âm, cho âm luò). Nghĩa gốc là quấn, ràng buộc bằng sợi; mở rộng sang mạng lưới, liên lạc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 互联网是一个巨大的网络。hùliánwǎng shì yī gè jùdà de wǎngluò. thanh 4

    Internet là một mạng lưới khổng lồ.

  • 请保持联络。qǐng bǎochí liánluò. thanh 3

    Xin hãy giữ liên lạc.

  • 文章的脉络很清晰。wénzhāng de màiluò hěn qīngxī. thanh 2

    Mạch bài viết rất rõ ràng.

  • 参观者络绎不绝。cānguānzhě luòyì bù jué. thanh 1

    Khách tham quan liên tục không dứt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm luò, nghĩa khác (rơi, làng)

  • cùng âm luò, nghĩa khác (tên sông, địa danh)

  • là thành phần biểu âm bên trong 络, hình dạng tương tự

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.