Từ vựng tiếng Trung
luò

Nghĩa tiếng Việt

xếp, sắp; chồng, đống

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

摞 là chữ hình thanh (psc): 手 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 累 (Luỵ, biểu âm, cho âm đọc gần luò). Nghĩa gốc là dùng tay xếp chồng lên nhau.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: la

Mẹo nhớ

Hán-Việt "la": 摞 — hình ảnh bàn tay (手) cứ chồng (累=lũy, chồng) mãi lên nhau, kết hợp thành một đống.

Gương Hán-Việt

Không có từ Hán-Việt thông dụng cho chữ này trong tiếng Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 摞 giúp nhận diện động từ chỉ hành động xếp chồng vật thể trong văn xuôi hiện đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 摞 là chữ hình thanh ghép bởi 手 (tay, biểu nghĩa) và 累 (biểu âm). Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn — chỉ có hình thức tiểu triện trở về sau. Hành động dùng tay xếp chồng (摞) liên quan trực tiếp đến bộ thủ 手.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 桌上摞着很多书。zhuō shàng luò zhe hěn duō shū. thanh 1

    Trên bàn xếp chồng rất nhiều sách.

  • 他把碗摞在一起。tā bǎ wǎn luò zài yīqǐ. thanh 1

    Anh ấy xếp chồng những cái bát lại với nhau.

  • 地上摞着几箱货物。dì shàng luò zhe jǐ xiāng huòwù. thanh 4

    Trên sàn xếp chồng mấy thùng hàng hóa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm luò, dễ nhầm khi nghe; nhưng 落 có bộ 艹 (thảo), nghĩa là rơi xuống

  • cùng âm luò; 络 bộ 纟 (ty) nghĩa là sợi mạng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.