Nghĩa tiếng Việt
tholepin
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
艩 mang bộ 舟 (chu, thuyền) — bộ thủ đặc trưng cho chữ liên quan đến thuyền bè. Cấu tạo phần còn lại (20 nét tổng) chưa được phân tích rõ. Nghĩa: tholepin — chốt gỗ trên mạn thuyền để giữ mái chèo.
Hán-Việt: kỳ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kỳ": bộ 舟 (thuyền) — chốt thuyền "kỳ" giữ mái chèo cố định, nhớ qua bộ 舟 như 船 (thuyền).
Gương Hán-Việt
kỳ trong văn cổ về đóng thuyền
Mở khoá kiến thức
Biết bộ 舟 trong 艩 gợi nhớ họ chữ thuyền: 船 (thuyền), 舰 (hạm, tàu chiến), 艇 (đỉnh), 舱 (khoang).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có dữ liệu Wiktionary về nguồn gốc 艩. Chữ thuộc bộ 舟 (chu, thuyền). Nghĩa: tholepin — chốt trên mạn thuyền để chèo. Không có phân tích cấu tạo. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 艩为舟上固定桨位的木钉。
艩 là chốt gỗ trên thuyền để giữ vị trí mái chèo.
- 古船设艩以稳固桨叶位置。
Thuyền cổ lắp 艩 để giữ vững vị trí lưỡi chèo.
- 艩字从舟,属水上器具类。
Chữ 艩 thuộc bộ thuyền, xếp vào loại dụng cụ đường thủy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.