Nghĩa tiếng Việt
rất; cực; họ Kỳ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
綦 có bộ 糸 (Mịch, sợi tơ, biểu nghĩa: vải vóc, màu sắc) và phần 其 (Kỳ) ở trên biểu âm. Chữ hình thanh — bộ Mịch liên quan đến vải/sợi và màu sắc; phần biểu âm qí.
Hán-Việt: kỳ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kỳ" (綦): sợi tơ (糸) màu xám kỳ lạ — 綦 còn có nghĩa "rất, cực kỳ" trong văn ngôn.
Gương Hán-Việt
kỳ — dùng trong "kỳ trọng" (綦重, cực kỳ nặng) và họ tên người
Mở khoá kiến thức
Biết 綦 mở khoá cách dùng trạng từ văn ngôn "kỳ" (rất, cực kỳ) và hiểu về màu sắc vải cổ đại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
綦 chứa bộ 糸 (Mịch — sợi tơ, vải) ở dưới và 其 (Kỳ) biểu âm. Nghĩa gốc: màu xám đen của vải; phát triển sang nghĩa trạng từ "rất, cực kỳ" (như 綦重 — hết sức nặng nề). Wiktionary chỉ ghi nhận phát âm mà không phân tích cấu trúc rõ. Có hình ảnh từ kim văn, đại triện và tiểu triện. Chưa có nguồn học thuật rõ ràng về glyph-origin.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 此事綦重,不可轻视。
Việc này cực kỳ quan trọng, không thể xem thường.
- 綦巾是古代女子常穿的暗色头巾。
Kỳ cân là loại khăn đầu màu tối mà phụ nữ cổ đại thường dùng.
- 他姓綦,是一个少见的姓氏。
Ông ấy họ Kỳ, là một họ hiếm gặp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.