Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

rất; cực; họ Kỳ

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

綦 có bộ 糸 (Mịch, sợi tơ, biểu nghĩa: vải vóc, màu sắc) và phần 其 (Kỳ) ở trên biểu âm. Chữ hình thanh — bộ Mịch liên quan đến vải/sợi và màu sắc; phần biểu âm qí.

Hán-Việt: kỳ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kỳ" (綦): sợi tơ (糸) màu xám kỳ lạ — 綦 còn có nghĩa "rất, cực kỳ" trong văn ngôn.

Gương Hán-Việt

kỳ — dùng trong "kỳ trọng" (綦重, cực kỳ nặng) và họ tên người

Mở khoá kiến thức

Biết 綦 mở khoá cách dùng trạng từ văn ngôn "kỳ" (rất, cực kỳ) và hiểu về màu sắc vải cổ đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

綦 bronze 1
Kim văn
綦 bigseal 1
Đại triện
綦 seal 1
Tiểu triện

綦 chứa bộ 糸 (Mịch — sợi tơ, vải) ở dưới và 其 (Kỳ) biểu âm. Nghĩa gốc: màu xám đen của vải; phát triển sang nghĩa trạng từ "rất, cực kỳ" (như 綦重 — hết sức nặng nề). Wiktionary chỉ ghi nhận phát âm mà không phân tích cấu trúc rõ. Có hình ảnh từ kim văn, đại triện và tiểu triện. Chưa có nguồn học thuật rõ ràng về glyph-origin.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 此事綦重,不可轻视。Cǐ shì qí zhòng, bùkě qīngshì. thanh 3

    Việc này cực kỳ quan trọng, không thể xem thường.

  • 綦巾是古代女子常穿的暗色头巾。Qí jīn shì gǔdài nǚzǐ cháng chuān de ànsè tóujīn. thanh 2

    Kỳ cân là loại khăn đầu màu tối mà phụ nữ cổ đại thường dùng.

  • 他姓綦,是一个少见的姓氏。Tā xìng Qí, shì yīgè shǎojiàn de xìngshì. thanh 1

    Ông ấy họ Kỳ, là một họ hiếm gặp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 其 (kỳ) là phần biểu âm trong 綦, hình dạng tương tự

  • cùng âm qí, 期 (kỳ) nghĩa là kỳ hạn/ngày — đồng âm khác nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.