Nghĩa tiếng Việt
Kỳ Môn (tên huyện ở tỉnh An Huy, Trung Quốc); Kỳ Dương (ở tỉnh Hồ Nam, Trung Quốc); họ Kì
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
祁 là chữ hình thanh: 邑 (Ấp, biểu nghĩa: địa danh/làng) + 示 (Thị, biểu âm). Chữ vừa là họ người, vừa chỉ địa danh (huyện Kỳ — Qi), và mang nghĩa to lớn, hưng thịnh.
Hán-Việt: kỳ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kỳ": đất ấp (邑 - ấp) thờ (示 - thị) thần — địa danh 祁 lớn mạnh và hưng thịnh như "kỳ quan".
Gương Hán-Việt
"kỳ" phổ biến trong tiếng Việt: 祁连山 (Kỳ Liên Sơn), 祁门红茶 (trà đen Kỳ Môn)
Mở khoá kiến thức
Biết 祁 mở khoá: 祁连山 (núi Kỳ Liên), 祁门红茶 (trà đỏ Kỳ Môn nổi tiếng), 祁县 (huyện Kỳ, Sơn Tây).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh. 邑 (ấp) biểu nghĩa chỉ địa danh; 示 (thị) cho âm đọc qí. 祁 nguyên là tên địa phương (huyện Kỳ ở Sơn Tây), sau phát triển thành họ người và có nghĩa "to lớn, hưng thịnh". Cũng gặp trong văn cổ với nghĩa thoang thoảng (mùi thơm).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 祁连山脉绵延数百公里。
Dãy núi Kỳ Liên trải dài hàng trăm ki-lô-mét.
- 祁门红茶是中国十大名茶之一。
Trà đỏ Kỳ Môn là một trong mười loại trà nổi tiếng nhất Trung Quốc.
- 他姓祁,名叫祁连。
Anh ấy họ Kỳ, tên là Kỳ Liên.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.