Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

thiên về; lệch về; khác thường; dị dạng; dị thường; lạ thường

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

畸 = 田 (Điền, biểu nghĩa: ruộng) + 奇 (Kỳ, biểu âm). Chữ hình thanh — 田 gợi mảnh đất lẻ, không đều; 奇 cho âm đọc. Nghĩa gốc: mảnh ruộng thừa, lẻ tẻ, sau mở rộng sang nghĩa dị dạng, lệch chuẩn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: kỳ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kỳ": 畸 = ruộng (田) + kỳ lạ (奇) — mảnh ruộng hình dáng kỳ lạ, lệch chuẩn, dị dạng.

Gương Hán-Việt

kỳ hình (畸形) — dị dạng, dị hình

Mở khoá kiến thức

Biết 畸 mở khoá 畸形 (kỳ hình — dị dạng) và 畸变 (biến dạng bất thường).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

畸 seal 1
Tiểu triện
畸 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 畸 chưa có giải thích cấu trúc rõ ràng trong wikitext. Dựa vào thành phần: 田 (điền, ruộng) + 奇 (kỳ, lạ) gợi ý mảnh ruộng lẻ, không đều. Từ đây mở rộng nghĩa: lệch, dị thường. Không có chứng liệu giáp cốt/kim văn. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这个孩子生来就有畸形。Zhège háizi shēng lái jiù yǒu jīxíng. thanh 4

    Đứa trẻ này sinh ra đã bị dị tật.

  • 畸形发展会带来社会问题。Jīxíng fāzhǎn huì dài lái shèhuì wèntí. thanh 1

    Phát triển lệch lạc sẽ gây ra vấn đề xã hội.

  • 他的想法有些畸形。Tā de xiǎngfǎ yǒuxiē jīxíng. thanh 1

    Suy nghĩ của anh ta có phần lệch lạc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 畸 lấy 奇 làm thành phần biểu âm — 奇 độc lập nghĩa là kỳ lạ

  • cùng âm jī — 崎 có bộ 山, nghĩa là địa hình gồ ghề

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.