Nghĩa tiếng Việt
mình; chính mình; bản thân
Âm Hán Việt
kỉ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 己
- Số nét
- 3 nét
己 là chữ tượng hình vẽ một sợi dây thắt nút quanh co — cổ nhân dùng để ghi nhớ. Sau được mượn âm làm đại từ 'mình, bản thân' và là Thiên can thứ sáu.
Loại từ & cách dùng
Thường làm đại từ nhân xưng tự chỉ bản thân, có thể làm tân ngữ hoặc định ngữ.
Đại từ 代词
Thay cho người hoặc vật đã nhắc tới (我, 这, 谁). Dùng đúng ở vị trí của danh từ. Chỉ người thì thêm 们 để thành số nhiều: 我们.
Hán-Việt: kỉ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kỷ": hình sợi dây thắt nút để cổ nhân tự nhắc mình — 己 là 'mình', là 'bản kỷ', tự nhắc bản thân.
Gương Hán-Việt
Dùng trong 'tự kỷ' (bản thân), 'tri kỷ' (người hiểu mình), 'kỷ niên' (năm Kỷ trong can chi).
Mở khoá kiến thức
Biết 己 mở khoá nhiều từ Hán-Việt chỉ bản thân: tự kỷ, tri kỷ, vị kỷ, vong kỷ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 己 là chữ tượng hình. Giáp cốt văn vẽ một sợi dây quanh co có nút, có lẽ chỉ phương pháp 'kết thằng ký sự' (thắt nút để nhớ) thời cổ. Về sau 己 được mượn âm để chỉ 'bản thân, mình' và làm Thiên can thứ sáu trong hệ Can-Chi. Chữ chỉ 'sợi dây thắt' phải thêm bộ 糸 thành 紀 (記/纪).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
cá nhân, bản thân
不己không ngừng, liên tục
不得己bất đắc dĩ, không còn cách nào khác
以己度人lấy bụng mình suy bụng người
体己của riêng, riêng tư; thân thiết, tâm tình
克己khắc kỷ, nghiêm khắc với bản thân
克己奉公khắc kỷ phụng công (nghiêm khắc với bản thân để làm việc công)
利己tư lợi, vì mình
利己主义chủ nghĩa vị kỷ
原因己vợ cả, vợ chính thức đầu tiên
反求诸己tự kiểm điểm bản thân
各抒己见mỗi người nêu ý kiến
Ví dụ
- 你要相信自己。
Bạn phải tin vào chính mình.
- 他自己一个人去。
Anh ấy tự mình đi một mình.
- 我自己做饭。
Tôi tự nấu cơm.
- 知己难得。
Tri kỷ khó tìm.
- 严于律己。
Nghiêm khắc với bản thân
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.