Nghĩa tiếng Việt
mình; chính mình; bản thân
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
己 là chữ tượng hình vẽ một sợi dây thắt nút quanh co — cổ nhân dùng để ghi nhớ. Sau được mượn âm làm đại từ 'mình, bản thân' và là Thiên can thứ sáu.
Hán-Việt: kỷ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kỷ": hình sợi dây thắt nút để cổ nhân tự nhắc mình — 己 là 'mình', là 'bản kỷ', tự nhắc bản thân.
Gương Hán-Việt
Dùng trong 'tự kỷ' (bản thân), 'tri kỷ' (người hiểu mình), 'kỷ niên' (năm Kỷ trong can chi).
Mở khoá kiến thức
Biết 己 mở khoá nhiều từ Hán-Việt chỉ bản thân: tự kỷ, tri kỷ, vị kỷ, vong kỷ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 己 là chữ tượng hình. Giáp cốt văn vẽ một sợi dây quanh co có nút, có lẽ chỉ phương pháp 'kết thằng ký sự' (thắt nút để nhớ) thời cổ. Về sau 己 được mượn âm để chỉ 'bản thân, mình' và làm Thiên can thứ sáu trong hệ Can-Chi. Chữ chỉ 'sợi dây thắt' phải thêm bộ 糸 thành 紀 (記/纪).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 你要相信自己。
Bạn phải tin vào chính mình.
- 他自己一个人去。
Anh ấy tự mình đi một mình.
- 我自己做饭。
Tôi tự nấu cơm.
- 知己难得。
Tri kỷ khó tìm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.