Từ vựng tiếng Trung
jīng

Nghĩa tiếng Việt

cá kình, cá voi

1 chữ19 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鯨 = 魚 (Ngư, biểu nghĩa: cá) + 京 (Kinh, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 魚 cho biết nghĩa là sinh vật biển, phần 京 cho âm đọc jīng/kình.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: kình

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kình": 魚 (cá) + 京 (kinh đô) — con cá voi là kinh đô của đại dương, sinh vật khổng lồ làm chủ đại dương như kinh thành làm chủ quốc gia.

Gương Hán-Việt

kình trong 'kình ngư' (cá kình/cá voi), 'đại kình' (cá voi lớn)

Mở khoá kiến thức

Biết 鯨 mở khoá từ 鯨魚 (cá voi), 鯨吞 (nuốt trọn như cá voi) trong văn học và thành ngữ Hán.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鯨 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 鯨 là chữ hình thanh: 魚 (biểu nghĩa: cá) kết hợp với 京 (biểu âm). Nghĩa là cá voi (whale). Có dạng tiểu triện. Chữ cổ gọi cá voi là cá lớn nhất đại dương, phản ánh sự vĩ đại của loài này trong nhận thức người Trung Hoa cổ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蓝鯨是地球上最大的动物。lán jīng shì dìqiú shàng zuìdà de dòngwù. thanh 2

    Cá voi xanh 鯨 là loài động vật lớn nhất Trái Đất.

  • 鯨在大海中缓缓游动,十分壮观。jīng zài dàhǎi zhōng huǎnhuǎn yóudòng, shífēn zhuàngguān. thanh 1

    鯨 bơi lờ đờ trong đại dương, rất hùng vĩ.

  • 古代诗人常以鯨吞来形容吞并领土。gǔdài shīrén cháng yǐ jīng tūn lái xíngróng tūnbìng lǐngtǔ. thanh 3

    Các nhà thơ cổ đại thường dùng 鯨 thôn để ví việc thôn tính lãnh thổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 鯨, cùng nghĩa cá voi

  • cùng thành phần biểu âm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.