Từ vựng tiếng Trung
jìng

Nghĩa tiếng Việt

đường kính

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

逕 mang bộ 辵 (辶, đi bộ/đường đi), chỉ con đường nhỏ, đi thẳng. Cấu tạo chi tiết chưa được phân tích.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: kính

Mẹo nhớ

Hán-Việt chưa xác định: bộ 辶 (đường đi) → 逕 là con đường nhỏ thẳng tắp — cũng nghĩa bóng 'thẳng thắn, trực tiếp'.

Gương Hán-Việt

Trong từ Hán-Việt: 逕自 (kính tự — tự ý thẳng thắn); 捷逕 (tiệp kính — đường tắt).

Mở khoá kiến thức

Biết 逕 giúp đọc văn ngôn có nghĩa 'con đường hẹp' và 'hành động trực tiếp'.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

逕 là chữ bộ 辵 (辶, đường đi), đọc jìng, nghĩa là con đường nhỏ hẹp, đi thẳng trực tiếp. Cũng dùng theo nghĩa 'trực tiếp, thẳng thắn' (逕自). Wiktionary ghi nhận âm jìng/gaang. chưa có phân tích cấu tạo chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他逕自離開,沒有打招呼。tā jìngzì líkāi, méiyǒu dǎ zhāohu. thanh 1

    Anh tự ý bỏ đi mà không chào hỏi.

  • 走捷逕可以省不少時間。zǒu jiéjìng kěyǐ shěng bùshǎo shíjiān. thanh 3

    Đi đường tắt có thể tiết kiệm nhiều thời gian.

  • 此路逕直通后山。cǐ lù jìng zhí tōng hòu shān. thanh 3

    Con đường này dẫn thẳng ra phía sau núi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 径 là bản giản thể của 逕/徑, hầu như đồng nhất

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.