Nghĩa tiếng Việt
(xem: kiều đầu 礄頭,硚头)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
硚 là giản hoá của 礄 (喬→乔). Bộ 石 (thạch, đá), gợi ý liên quan đến đá/xây dựng. 礄頭/硚头 chỉ khu vực đầu cầu (kiều đầu) — tên địa danh nổi tiếng ở Hồng Kông.
Hán-Việt: kiều
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kiều": bộ 石 (thạch, đá) — mố đá của "kiều" (cầu), nơi giao thông qua lại, như 硚头 ở Hồng Kông.
Gương Hán-Việt
kiều — trong 橋/硚 (kiều, cầu); 硚頭 (kiều đầu, đầu cầu/địa danh)
Mở khoá kiến thức
Biết 硚 giúp nhận diện địa danh 硚头 ở Hồng Kông và các chữ về xây dựng cầu.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
硚 là dạng giản hoá của 礄 (喬→乔). Wiktionary xác nhận qua {{Han simp}}. 硚頭 (Kiều Đầu) là tên địa danh nổi tiếng ở Cửu Long, Hồng Kông. Bộ 石 (thạch, đá) chỉ vật liệu xây dựng cầu. Chữ chủ yếu dùng trong địa danh.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 硚头是香港九龙的地名。
Kiều Đầu là địa danh ở Cửu Long, Hồng Kông.
- 硚是礄的简化字。
硚 là giản thể của 礄.
- 硚头是香港地名。
Kiều Đầu là địa danh ở Hồng Kông.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.