Nghĩa tiếng Việt
mềm mại đáng yêu; nũng nịu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
娇 = 女 (Nữ, biểu nghĩa) + 乔 (Kiều, biểu âm); chữ hình thanh. Đây là giản thể của 嬌. Bộ nữ chỉ nét duyên dáng của người phụ nữ; 乔 cung cấp âm đọc (jiāo).
Hán-Việt: kiều
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kiều": người con gái (女) kiều diễm (乔/kiều) được nuông chiều — nhớ 娇 là mong manh, yêu chiều.
Gương Hán-Việt
kiều trong 娇气 (kiều khí — tính mong manh, hay nhõng nhẽo)
Mở khoá kiến thức
Biết 娇 (kiều) mở khoá: 娇气 (hay nhũng nhẽo), 娇惯 (nuông chiều), 娇嫩 (mềm mại).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
娇 là giản thể của 嬌, thay thành phần 喬 bằng 乔. Theo Wiktionary, 嬌 là chữ hình thanh: bộ 女 biểu nghĩa (nữ tính, duyên dáng), 喬 biểu âm. Nghĩa gốc là mềm mại, kiều diễm; sau mở rộng sang nghĩa được nuông chiều, mong manh.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这个孩子太娇气了,不肯吃苦。
Đứa trẻ này quá mong manh, không chịu khó.
- 她的声音很娇,让人听了很舒服。
Giọng cô ấy rất ngọt ngào, nghe rất dễ chịu.
- 被父母娇惯的孩子往往不独立。
Những đứa trẻ được bố mẹ nuông chiều thường không tự lập.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.