Từ vựng tiếng Trung
jiāo*qì

Nghĩa tiếng Việt

Kiều khí — tính hay nhõng nhẽo, mong manh, không chịu được khó khăn; thường chỉ người dễ phàn nàn, cần được chiều chuộng quá mức.

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (phụ nữ)

9 nét

Bộ: (khí)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

existingMeaning 'mong manh' đúng một phần; 娇气 còn bao hàm tính hay nhõng nhẽo, không chịu khổ — nặng hơn 'mong manh' đơn thuần.

Câu ví dụ

  • 他太娇气了,什么都受不了Tā tài jiāoqì le, shénme dōu shòu bù liǎo thanh 1

    Anh ta quá nhõng nhẽo, cái gì cũng chịu không được

  • 妈妈说不要太娇气Māma shuō bùyào tài jiāoqì thanh 1

    Mẹ nói đừng quá mong manh nhõng nhẽo

  • 这个孩子有点娇气,不喜欢吃苦Zhège háizi yǒudiǎn jiāoqì, bù xǐhuan chī kǔ thanh 4

    Đứa trẻ này hơi mong manh, không thích chịu khó

  • 到了社会上就不能再娇气了Dào le shèhuì shàng jiù bù néng zài jiāoqì le thanh 4

    Ra ngoài xã hội rồi thì không thể nhõng nhẽo nữa

Kết hợp thường gặp

  • 太娇气tài jiāoqì thanh 4

    quá nhõng nhẽo

  • 娇气的孩子jiāoqì de háizi thanh 1

    đứa trẻ hay nhõng nhẽo

  • 改掉娇气gǎidiào jiāoqì thanh 3

    bỏ tật nhõng nhẽo

  • 有点娇气yǒudiǎn jiāoqì thanh 3

    hơi hay nhõng nhẽo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.