Từ vựng tiếng Trung
jié

Nghĩa tiếng Việt

chỉ trích

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

訐 là chữ thuộc bộ 言 (Ngôn, lời nói); cấu trúc chính xác chưa phân tích đầy đủ trong nguồn, có thể là hình thanh với phần biểu âm không rõ. Chữ biểu thị hành vi vạch trần bí mật của người khác.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: kiết

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kiết": bộ 言 (lời nói) ghép lại thành chữ chỉ hành vi dùng miệng vạch trần bí mật người khác — nói kiết ra hết.

Gương Hán-Việt

kiết — dùng chủ yếu trong chữ Hán cổ; ít thấy trong từ vựng Hán-Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 訐 (kiết) giúp đọc văn ngôn cổ về tố cáo, phê phán: 攻訐, 告訐.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

訐 (kiết): chữ cổ thuộc bộ 言 (Ngôn, lời nói). Nghĩa gốc là tố cáo, vạch trần bí mật của người khác, nói thẳng thắn đến mức soi mói. Wiktionary ghi âm Trung Cổ và Thượng Cổ hiện diện nhưng không có phân tích thành phần cụ thể. Chữ xuất hiện trong các từ cổ như 攻訐 (tấn công bằng lời lẽ tố cáo), 告訐 (tố cáo, vạch trần).

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他告訐了同僚的秘密。tā gàojié le tóngliáo de mìmì. thanh 1

    Anh ta tố cáo bí mật của đồng nghiệp.

  • 攻訐他人是不道德的行為。gōngjié tārén shì bú dàodé de xíngwéi. thanh 1

    Công kích, vạch trần người khác là hành vi vô đạo đức.

  • 古代朝廷中常有群臣互相訐攻。gǔdài cháotíng zhōng cháng yǒu qúnchén hùxiāng jiégōng. thanh 3

    Triều đình cổ đại thường có cảnh quần thần công kích lẫn nhau.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 言, hình tự gần giống, nhưng 訌 nghĩa là hỗn loạn nội bộ

  • cùng bộ 言, 訛 nghĩa là sai lầm, lừa dối

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.