Từ vựng tiếng Trung
hòng

Nghĩa tiếng Việt

cãi nhau

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

訌 không có dữ liệu phân tích thành phần từ CHISE. Từ hình dáng, chữ có bộ 言 (lời nói) gợi liên quan đến ngôn từ gây rối loạn. Tiểu triện còn lưu trong hanziyuan.net. Cấu trúc chi tiết chưa được phân tích học thuật.

Hán-Việt: hồng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hồng": 訌 = lời nói (言) gây "hồng" loạn — những lời lẽ kích động làm nội bộ rối ren, bất hòa.

Gương Hán-Việt

"hồng" ít dùng riêng lẻ; "nội hồng" (內訌) — nội loạn, bất hòa trong nội bộ.

Mở khoá kiến thức

Biết 訌 mở khoá: 內訌 (nội hồng — nội loạn, chia rẽ trong nội bộ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

訌 seal 1
Tiểu triện

訌 (cổ văn) chỉ sự hỗn loạn, nội loạn, bất hòa. Bộ 言 gợi nguyên nhân từ ngôn từ — những lời lẽ gây rối ren. Tiểu triện còn lưu. Chưa có nguồn học thuật xác định cấu trúc đầy đủ. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 黨派內訌,導致失敗。Dǎngpài nèihòng, dǎozhì shībài. thanh 3

    Nội bộ đảng phái chia rẽ dẫn đến thất bại.

  • 訌亂之時,民不聊生。Hòng luàn zhī shí, mín bù liáo shēng. thanh 4

    Thời loạn lạc, người dân không có cuộc sống đáng sống.

  • 內訌不止,外患必至。Nèihòng bùzhǐ, wàihuàn bì zhì. thanh 4

    Nội bộ không ngừng chia rẽ, giặc ngoài tất đến.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm hǒng/hōng, dễ nhầm

  • cùng bộ 言, hình dáng gần nhau

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.