Từ vựng tiếng Trung
é

Nghĩa tiếng Việt

tống tiền

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

訛 là chữ hình thanh (psc): 言 (ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 化 (Hoa, biểu âm). Bộ 言 chỉ rõ liên quan đến lời nói sai lệch; 化 cung cấp âm đọc. Kim văn và đại triện còn lưu.

Hán-Việt: ngoa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngoa": 訛 = lời nói (言) bị "hoa" (化) biến đổi sai lệch — những lời "ngoa" (sai, bịa đặt) được truyền đi như sự thật.

Gương Hán-Việt

"ngoa" trong "lời ngoa" (lời nói sai), "ngoa truyền" (truyền tin sai lệch).

Mở khoá kiến thức

Biết 訛 mở khoá: 訛傳 (tin đồn sai), 訛誤 (lỗi sai trong văn bản), 訛詐 (tống tiền, vu oan để ép buộc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

訛 bronze 1
Kim văn
訛 bigseal 1
Đại triện

訛 (hình thanh): 言 (lời nói, biểu nghĩa) + 化 (biểu âm). Nguyên chỉ lời nói sai lạc, sai lầm, không chính xác. Phát triển thêm nghĩa vu oan, dối trá, uy hiếp tống tiền. Kim văn và đại triện còn lưu dạng gốc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 此乃訛傳,切莫輕信。Cǐ nǎi é chuán, qiè mò qīngxìn. thanh 3

    Đây là tin đồn sai lệch, tuyệt đối đừng tin dễ dàng.

  • 書中訛誤頗多,需仔細校對。Shū zhōng é wù pō duō, xū zǐxì jiàoduì. thanh 1

    Sách có nhiều lỗi sai, cần hiệu đính cẩn thận.

  • 歹徒以訛詐手段勒索金錢。Dǎitú yǐ ézhà shǒuduàn lèsuǒ jīnqián. thanh 3

    Tên côn đồ dùng thủ đoạn tống tiền để ép lấy tiền.

  • 流言訛語,害人不淺。Liúyán é yǔ, hài rén bù qiǎn. thanh 2

    Tin đồn và lời bịa đặt gây hại người không nhỏ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa sai lầm (wù), dễ nhầm về nghĩa

  • cùng bộ 言, hình dáng gần nhau

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.