Nghĩa tiếng Việt
con dê đã thiến; người Yết
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
羯 = 羊 (Dương, biểu nghĩa: dê/cừu) + 曷 (Hạt, biểu âm); chữ hình thanh — bộ Dương chỉ đây liên quan đến loài dê/cừu, 曷 cho âm đọc.
Hán-Việt: kiết
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kiết" (dê thiến): bộ Dương (羊) + Hạt (曷, hỏi) — người ta hỏi: "con dê đực đã thiến này đâu?" — đó là 羯.
Gương Hán-Việt
Kiết/Yết — dùng trong 羯鼓 (kiết cổ: loại trống) và 羯族 (tộc Yết trong lịch sử).
Mở khoá kiến thức
Biết 羯 giúp đọc sử Ngũ Hồ loạn Hoa: 羯族 (tộc Yết) lập nước Hậu Triệu, và nhạc khí 羯鼓.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: bộ 羊 (dương, dê/cừu) chỉ loài vật, 曷 (hạt) cho âm. Tiểu triện còn lưu. 羯 mang hai nghĩa: (1) con dê đực đã thiến; (2) tộc Yết (Jié) — một trong Ngũ Hồ xâm nhập Trung Nguyên thời loạn thế.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 羯鼓是一种古代打击乐器。
Kiết cổ là loại nhạc khí gõ cổ đại.
- 羯族是五胡之一。
Tộc Yết là một trong Ngũ Hồ.
- 羯羊的肉质鲜美。
Thịt dê thiến rất thơm ngon.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.