Từ vựng tiếng Trung
jié

Nghĩa tiếng Việt

con dê đã thiến; người Yết

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

羯 = 羊 (Dương, biểu nghĩa: dê/cừu) + 曷 (Hạt, biểu âm); chữ hình thanh — bộ Dương chỉ đây liên quan đến loài dê/cừu, 曷 cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: kiết

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kiết" (dê thiến): bộ Dương (羊) + Hạt (曷, hỏi) — người ta hỏi: "con dê đực đã thiến này đâu?" — đó là 羯.

Gương Hán-Việt

Kiết/Yết — dùng trong 羯鼓 (kiết cổ: loại trống) và 羯族 (tộc Yết trong lịch sử).

Mở khoá kiến thức

Biết 羯 giúp đọc sử Ngũ Hồ loạn Hoa: 羯族 (tộc Yết) lập nước Hậu Triệu, và nhạc khí 羯鼓.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

羯 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: bộ 羊 (dương, dê/cừu) chỉ loài vật, 曷 (hạt) cho âm. Tiểu triện còn lưu. 羯 mang hai nghĩa: (1) con dê đực đã thiến; (2) tộc Yết (Jié) — một trong Ngũ Hồ xâm nhập Trung Nguyên thời loạn thế.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 羯鼓是一种古代打击乐器。Jiégǔ shì yī zhǒng gǔdài dǎjī yuèqì. thanh 2

    Kiết cổ là loại nhạc khí gõ cổ đại.

  • 羯族是五胡之一。Jiézú shì wǔhú zhī yī. thanh 2

    Tộc Yết là một trong Ngũ Hồ.

  • 羯羊的肉质鲜美。Jié yáng de ròuzhì xiānměi. thanh 2

    Thịt dê thiến rất thơm ngon.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jié, cùng có thành phần 曷, khác bộ Thạch

  • cùng có thành phần 曷, tự dạng gần

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.