Nghĩa tiếng Việt
men rượu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
麴 là chữ hình thanh: 麥 (mạch — lúa mì) biểu nghĩa xác nhận nguồn gốc từ ngũ cốc, 匊 biểu âm. Chữ chỉ men rượu làm từ lúa mì lên men.
Hán-Việt: khúc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khúc": lúa mì 麥 ủ lên men — 麴 khúc là men rượu, nền tảng của nghề nấu rượu Đông Á.
Gương Hán-Việt
khúc trong 酒麴 (tửu khúc — men rượu) và họ 麴 (Khúc — tên họ lịch sử)
Mở khoá kiến thức
Biết 麴 mở khoá 酒麴 (men rượu), 麴義 (Khúc Nghĩa — tướng thời Tam Quốc) và văn hoá ủ rượu truyền thống.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 麴 = 麥 (mạch — lúa mì, biểu nghĩa) + 匊 (cúc, biểu âm). Nghĩa là nấm men rượu (koji/leaven) làm từ lúa mì hoặc gạo. Đây là thành phần thiết yếu để ủ rượu và làm tương ở Đông Á. Còn là họ người (Khúc).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 酒麴是酿酒的关键原料。
Men rượu là nguyên liệu then chốt trong ủ rượu.
- 麴义是三国时期的名将。
Khúc Nghĩa là danh tướng thời Tam Quốc.
- 传统米酒需要加入麴来发酵。
Rượu gạo truyền thống cần cho men 麴 vào để lên men.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.