Từ vựng tiếng Trung
kuò

Nghĩa tiếng Việt

rộng

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

闊 = 門 (Môn, biểu nghĩa: cửa, cổng) + 活 (Hoạt, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 門 gợi nghĩa khoảng rộng như cổng lớn mở ra; 活 cho âm đọc gần kuò.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: khoát

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Khoát": bộ 門 (cổng) + 活 (âm) → cổng lớn rộng mở — như "khoáng đạt" hay "xa cách" khi hai người "cách nhau" một cổng rộng.

Gương Hán-Việt

Khoát trong "khoáng khoát" (曠闊 — rộng rãi), "xa khoát" (遼闊 — bao la)

Mở khoá kiến thức

Biết 闊 mở ra: khoát biệt (闊別 — xa cách lâu ngày), liêu khoát (遼闊 — bao la), khoát xước (闊綽 — xa hoa, giàu có).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

闊 bronze 1
Kim văn
闊 liushutong 1闊 liushutong 2闊 liushutong 3闊 liushutong 4
Lục thư thông

闊 (kuò) là chữ hình thanh: bộ 門 (cửa, cổng) cho nghĩa — rộng rãi như cổng lớn; 活 (hoạt) cho âm. Wiktionary xác nhận cấu trúc Han compound ls=psc. Có kim văn và Lục thư thông.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 草原遼闊無邊。Cǎoyuán liáokuò wúbiān. thanh 3

    Thảo nguyên bao la vô tận.

  • 他們闊別多年,今天終於重逢。Tāmen kuòbié duō nián, jīntiān zhōngyú chóngféng. thanh 1

    Họ xa cách nhiều năm, hôm nay cuối cùng đã gặp lại.

  • 這個大廳非常寬闊。Zhège dàtīng fēicháng kuānkuò. thanh 4

    Đại sảnh này rất rộng rãi.

  • 他最近生意不錯,出手很闊綽。Tā zuìjìn shēngyì bùcuò, chūshǒu hěn kuòchuò. thanh 1

    Dạo này anh ấy làm ăn tốt, chi tiêu rất hào phóng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của 闊, cùng nghĩa

  • cùng âm kuò, nghĩa liên quan (rộng lớn, đường viền)

  • cùng âm kuò, nghĩa khác (mở rộng)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.