Từ vựng tiếng Trung
qìng

Nghĩa tiếng Việt

ho khẽ

1 chữ18 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

謦 thuộc bộ 言 (Ngôn — lời nói). Không có dữ liệu Wiktionary chi tiết. Chỉ tiếng ho nhẹ để thu hút sự chú ý, hoặc nói khẽ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: khánh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khánh": bộ Ngôn (言 — nói) với âm khánh — tiếng ho khánh khách, nói khẽ trong không gian yên tĩnh, thân mật.

Gương Hán-Việt

khánh trong 謦欬 (khánh khải — tiếng ho khẽ, tiếng nói thân mật).

Mở khoá kiến thức

Biết 謦 giúp đọc thành ngữ 謦欬之間 và các mô tả về giao tiếp thân mật trong thơ văn cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

謦 (qìng): thuộc bộ 言 (lời nói). Nghĩa là ho khẽ để thu hút sự chú ý; tiếng nói khẽ, thì thầm. Trong 謦欬 (thì thầm/ho nhẹ) gặp trong thành ngữ "謦欬之間" (trong vòng tiếng thì thầm — rất gần gũi thân mật). chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 謦欬之間,可见其人品。qìng kài zhī jiān, kě jiàn qí rénpǐn. thanh 4

    Qua tiếng nói khẽ thường ngày có thể thấy nhân phẩm của người đó.

  • 他轻轻謦了一声提醒大家。tā qīngqīng qìng le yī shēng tíxǐng dàjiā. thanh 1

    Anh ta ho nhẹ một tiếng để nhắc nhở mọi người.

  • 謦字描述轻柔的声音。qìng zì miáoshù qīngróu de shēngyīn. thanh 4

    Chữ 謦 miêu tả âm thanh nhẹ nhàng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 磬 (khánh — chuông đá) cùng âm và cùng gợi tiếng vang nhẹ nhàng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.